fixed disk

fixed disk

The computer stores all its files on the internal fixed disk.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đĩa cứng cố định: "fixed disk" một đĩa từ cứng được gắn cố định vĩnh viễn trong mộtđĩa, thường dùng để lưu trữ dữ liệu trong máy tính. Không giống như đĩa mềm hoặcđĩa ngoài, "fixed disk" không thể tháo rời dễ dàng.

dụ sử dụng
  • (Hệ điều hành của máy tính được lưu trữ trên đĩa cứng cố định.)
  • (Anh ấy đã thay thế đĩa cứng cố định bằng một cái mới để tăng dung lượng lưu trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fixed disk drive": ổ đĩa cứng cố định, thiết bị chứa đĩa cứng cố định.
    • The technician repaired the fixed disk drive to recover lost data. (Kỹ thuật viên đã sửađĩa cứng cố định để khôi phục dữ liệu bị mất.)
  • "fixed disk storage": bộ nhớ đĩa cứng cố định, dùng để chỉ tổng dung lượng lưu trữ trên đĩa cứng cố định.
    • The fixed disk storage of this server is 2 terabytes. (Bộ nhớ đĩa cứng cố định của máy chủ này 2 terabyte.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard disk (danh từ): đĩa cứng, thuật ngữ phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho "fixed disk".
    • The hard disk failed, causing data loss. (Đĩa cứng bị hỏng, gây mất dữ liệu.)
  • Fixed drive (danh từ): ổ đĩa cố định, từ đồng nghĩa với "fixed disk".
    • The fixed drive is installed inside the computer case. (Ổ đĩa cố định được lắp đặt bên trong thùng máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Internal hard drive: ổ cứng nội bộ, nhấn mạnh vị trí bên trong máy tính.
  • Permanent storage: bộ nhớ vĩnh viễn, chỉ thiết bị lưu trữ không thể tháo rời.
Các cụm từ liên quan
  • "fixed disk system": hệ thống đĩa cứng cố định, thường dùng trong ngữ cảnh máy tính chuyên dụng.
    • The fixed disk system ensures data security in the server. (Hệ thống đĩa cứng cố định đảm bảo an ninh dữ liệu trong máy chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fixed disk" không thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường được dùng để phân biệt vớiđĩa di động (removable disk).